LEARNIV.com  >  vn  >  động từ bất quy tắc tiếng anh  >  besee


Quá khứ của (quá khứ phân từ của) besee


infinitive

besee

thì quá khứ

besaw

quá khứ phân từ

beseen





   
   


Có nguồn gốc từ động từ:

infinitive

thì quá khứ

quá khứ phân từ

see

[siː]

saw

[sɔː]

seen

[siːn]











động từ bất quy tắc