| Hiện tại (Present) "bring" | I | bring | |
| Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) "bring" | I | am bringing | |
| Quá khứ đơn (Simple past) "bring" | I | brought | |
| Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) "bring" | I | was bringing | |
| Hiện tại hoàn thành (Present perfect) "bring" | I | have brought | |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present perfect continuous) "bring" | I | have been bringing | |
| Quá khứ hoàn thành (Past perfect) "bring" | I | had brought | |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past perfect continuous) "bring" | I | had been bringing | |
| Tương lai (Future) "bring" | I | will bring | |
| Tương lai tiếp diễn (Future continuous) "bring" | I | will be bringing | |
| Hoàn hảo tương lai (Future perfect) "bring" | I | will have brought | |
| Hoàn hảo trong tương lai liên tục (Future perfect continuous) "bring" | I | will have been bringing |