Trang web này sử dụng để cung cấp dịch vụ, quảng cáo cá nhân hóa và cookie giao thông phân tích. Bằng cách sử dụng trang web này, bạn đồng ý. thêm thông tin

LEARNIV.com  >  vn  >  động từ bất quy tắc tiếng anh  >  flee


Thời gian qua các động từ bất quy tắc:

flee

dịch: tẩu thoát, chuồn, bỏ trốn, bôn tẩu, bỏ chạy, chạy trốn

infinitive

flee

[fliː]

quá khứ

fled

[fled]

quá khứ

fled

[fled]



kết hợp động từ bất quy tắc [flee]

Hiện tại
(Present)

I
flee 
you
flee 
he/she/it
flees 
we
flee 
you
flee 
they
flee 

Thì hiện tại tiếp diễn
(Present continuous)

I
am fleeing 
you
are fleeing 
he/she/it
is fleeing 
we
are fleeing 
you
are fleeing 
they
are fleeing 

Quá khứ đơn
(Simple past)

I
fled 
you
fled 
he/she/it
fled 
we
fled 
you
fled 
they
fled 

Quá khứ tiếp diễn
(Past continuous)

I
was fleeing 
you
were fleeing 
he/she/it
was fleeing 
we
were fleeing 
you
were fleeing 
they
were fleeing 

Hiện tại hoàn thành
(Present perfect)

I
have fled 
you
have fled 
he/she/it
has fled 
we
have fled 
you
have fled 
they
have fled 

Hiện tại hoàn thành tiếp diễn
(Present perfect continuous)

I
have been fleeing 
you
have been fleeing 
he/she/it
has been fleeing 
we
have been fleeing 
you
have been fleeing 
they
have been fleeing 

Quá khứ hoàn thành
(Past perfect)

I
had fled 
you
had fled 
he/she/it
had fled 
we
had fled 
you
had fled 
they
had fled 

Quá khứ hoàn thành tiếp diễn
(Past perfect continuous)

I
had been fleeing 
you
had been fleeing 
he/she/it
had been fleeing 
we
had been fleeing 
you
had been fleeing 
they
had been fleeing 

Tương lai
(Future)

I
will flee 
you
will flee 
he/she/it
will flee 
we
will flee 
you
will flee 
they
will flee 

Tương lai tiếp diễn
(Future continuous)

I
will be fleeing 
you
will be fleeing 
he/she/it
will be fleeing 
we
will be fleeing 
you
will be fleeing 
they
will be fleeing 

hoàn hảo trong tương lai
(Future perfect)

I
will have fled 
you
will have fled 
he/she/it
will have fled 
we
will have fled 
you
will have fled 
they
will have fled 

hoàn hảo trong tương lai liên tục
(Future perfect continuous)

I
will have been fleeing 
you
will have been fleeing 
he/she/it
will have been fleeing 
we
will have been fleeing 
you
will have been fleeing 
they
will have been fleeing 

có điều kiện
(Conditional)
động từ bất quy tắc [flee]

hiện nay có điều kiện
(Conditional present)

I
would flee 
you
would flee 
he/she/it
would flee 
we
would flee 
you
would flee 
they
would flee 

Điều kiện hiện nay tiến bộ
(Conditional present progressive)

I
would be fleeing 
you
would be fleeing 
he/she/it
would be fleeing 
we
would be fleeing 
you
would be fleeing 
they
would be fleeing 

Câu điều kiện hoàn hảo
(Conditional perfect)

I
would have fled 
you
would have fled 
he/she/it
would have fled 
we
would have fled 
you
would have fled 
they
would have fled 

Có điều kiện hoàn thiện tiến bộ
(Conditional perfect progressive)

I
would have been fleeing 
you
would have been fleeing 
he/she/it
would have been fleeing 
we
would have been fleeing 
you
would have been fleeing 
they
would have been fleeing 

Subjunktiv
(Subjunktiv)
động từ bất quy tắc [flee]

Thì hiện tại giả định
(Present subjunctive)

I
flee 
you
flee 
he/she/it
flee 
we
flee 
you
flee 
they
flee 

giả định trong quá khứ
(Past subjunctive)

I
fled 
you
fled 
he/she/it
fled 
we
fled 
you
fled 
they
fled 

giả định quá khứ hoàn thành
(Past perfect subjunctive)

I
had fled 
you
had fled 
he/she/it
had fled 
we
had fled 
you
had fled 
they
had fled 

Imperativ
(Imperativ)
động từ bất quy tắc [flee]

Imperativ
(Imperativ)

I
flee 
you
Let´s flee 
he/she/it
flee 
we
 
you
 
they
 

phân từ
(Participle)
động từ bất quy tắc [flee]

từ hiện tại
(Present participle)

I
fleeing 
you
 
he/she/it
 
we
 
you
 
they
 

quá khứ
(Past participle)

I
fled 
you
 
he/she/it
 
we
 
you
 
they
 











động từ bất quy tắc