Trang web này sử dụng để cung cấp dịch vụ, quảng cáo cá nhân hóa và cookie giao thông phân tích. Bằng cách sử dụng trang web này, bạn đồng ý. thêm thông tin

LEARNIV.com  >  vn  >  động từ bất quy tắc tiếng anh  >  forgive  >  Tương lai tiếp diễn


DEFAULT

Tương lai tiếp diễn -
forgive

dịch: tha thứ, bỏ quá

Tương lai tiếp diễn

I will be forgiving




Tương lai tiếp diễn (Future continuous)

I
will be forgiving 
you
will be forgiving 
he/she/it
will be forgiving 
we
will be forgiving 
you
will be forgiving 
they
will be forgiving 


infinitive

forgive







động từ bất quy tắc