LEARNIV.com  >  vn  >  động từ bất quy tắc tiếng anh  >  forshape


Quá khứ của (quá khứ phân từ của) forshape * *

Infinitive

forshape * *

Thì quá khứ

forshaped

forshope *

Quá khứ phân từ

forshaped

forshapen *



* Hình thức này là lỗi thời hoặc sử dụng trong trường hợp đặc biệt hoặc một số tiếng địa phương
** động từ này (dưới mọi hình thức) là lỗi thời hoặc chỉ được sử dụng trong một số tiếng địa phương và các trường hợp đặc biệt


   
   


Có nguồn gốc từ động từ:

Infinitive

Thì quá khứ

Quá khứ phân từ

shaped
shope

shaped
shapen












động từ bất quy tắc