LEARNIV.com  >  vn  >  động từ bất quy tắc tiếng anh  >  forspend


Quá khứ của (quá khứ phân từ của) forspend **


infinitive

forspend **

thì quá khứ

forspent

quá khứ phân từ

forspent



** động từ này (dưới mọi hình thức) là lỗi thời hoặc chỉ được sử dụng trong một số tiếng địa phương và các trường hợp đặc biệt


   
   


Có nguồn gốc từ động từ:

infinitive

thì quá khứ

quá khứ phân từ

spend

[spend]

spent

[spent]

spent

[spent]












động từ bất quy tắc