LEARNIV.com  >  vn  >  động từ bất quy tắc tiếng anh  >  forthcome


Quá khứ của (quá khứ phân từ của) forthcome


infinitive

forthcome

thì quá khứ

forthcame

quá khứ phân từ

forthcome





   
   


Có nguồn gốc từ động từ:

infinitive

thì quá khứ

quá khứ phân từ

come

[kʌm]

came

[keɪm]

come
comen

[kʌm]
[kʌmn]












động từ bất quy tắc