LEARNIV.com  >  vn  >  động từ bất quy tắc tiếng anh  >  forthtell


Quá khứ của (quá khứ phân từ của) forthtell


infinitive

forthtell

thì quá khứ

forthtold

quá khứ phân từ

forthtold





   
   


Có nguồn gốc từ động từ:

infinitive

thì quá khứ

quá khứ phân từ

tell

[tel]

told
talled

[told]
[təʊld]

told
talled

[told]
[təʊld]












động từ bất quy tắc