| Hiện tại (Present) "grind" | I | grind | |
| Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) "grind" | I | am grinding | |
| Quá khứ đơn (Simple past) "grind" | I | ground | |
| Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) "grind" | I | was grinding | |
| Hiện tại hoàn thành (Present perfect) "grind" | I | have ground | |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present perfect continuous) "grind" | I | have been grinding | |
| Quá khứ hoàn thành (Past perfect) "grind" | I | had ground | |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past perfect continuous) "grind" | I | had been grinding | |
| Tương lai (Future) "grind" | I | will grind | |
| Tương lai tiếp diễn (Future continuous) "grind" | I | will be grinding | |
| Hoàn hảo tương lai (Future perfect) "grind" | I | will have ground | |
| Hoàn hảo trong tương lai liên tục (Future perfect continuous) "grind" | I | will have been grinding |