Learniv
▷ Thì hiện tại tiếp diễn have / has | Learniv.com
Learniv.com  >  vn  >  động từ bất quy tắc tiếng anh  >  have / has  >  Thì hiện tại tiếp diễn


Thì hiện tại tiếp diễn have / has




Dịch: hiểu, ăn, uống, ăn mòn, nhận được, có, hưởng, bị, thắng, sai khiến, nhờ
Bạn đang ở trang cho động từ bất quy tắc have / has


Thì hiện tại tiếp diễn

I am having



Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)

I
am having 
you
are having 
he/she/it
is having 
we
are having 
you
are having 
they
are having 


Infinitive

have / has









động từ bất quy tắc