cười, nhoẻn cười, cười mỉm chi, cười mỉm
lượn, bay liệng, chao liệng
giải quyết, đưa ra đáp án, giải toán, giải đáp
ép, nén, bóp, vắt, nặn, sự ôm chặt, gây sức ép, thúc ép, gây áp lực, bòn rút, đẽo, đục khoét
bắt đầu, mở đầu, khai mạc
bãi, dừng lại, dừng, chắn, ngưng, đỗ lại, chặn đứng
bảo quản, lưu giữ, dự trữ, cất, lưu trữ
củng cố, gia cố, tăng cường, làm mạnh, làm vững, làm kiên cố, bồi đắp
chịu đựng, chịu, trải qua, bị
ăn, thích hợp, hợp với, vừa với, đem ra kiện
cho là, giả sử, tin rằng, nghĩa rằng
bao vây, bao quanh, vây quanh
nghi ngờ, hoài nghi, tình nghi
chuyển, đổi, hoán đổi, bẻ ghi, hoán chuyển
nói chuyện, chuyện trò, nói, ăn nói
vỗ nhẹ, gõ nhẹ, đập nhẹ, tát khẽ
dụ dỗ, làm thèm thuồng, làm thèm muốn
kiểm tra, thử nghiệm, thử, chứng nghiệm, khảo, khảo hạch, khảo nghiệm
rã đông, tan đá, tan chảy
đến, chạm, tiếp xúc, đụng, sờ, mó, gần kề, sát bên, động, sờ mó, mò
lữ hành, đi du lịch, công du
đối xử, chữa trị, đối đãi, đãi ngộ
run, bây bẩy, run lẩy bẩy, run run
lo lắng, cả lo, phiền muộn
làm khó chịu, quay, vặn, lật, rẽ, làm biến thành, xoay chuyển, chuyển hướng, giở một trang sách, lật sách, sang trang
bóp méo, bện, làm nhăn, vắt, vặn, xoắn, cuộn, quắn, se, làm méo, bóp méo sự thật, làm trẹo, làm bong, xuyên tạc, cố ý làm sai lời nói
hợp lại, hợp nhất, kết hợp, đoàn kết lại
thăm viếng, đến thăm, bái kiến
mường tượng, hình dung, hình tượng hóa
làm việc gì một cách khó nhọc, làm một cách vất vả
khóc lóc, kêu khóc, khóc thét, than vãn, rền rĩ, khóc than
đi, đi bộ, bước, đi bách bộ, đi dạo, tản bộ, đi lang thang, cùng đi với, bắt đi, đi cùng, tập cho đi, dắt đi, dẫn đi, thả bộ
muốn, mong muốn, có ý muốn
làm ấm, làm cho nóng, hâm nóng, đánh, quất, vụt
báo trước, cảnh báo, báo động, cảnh cáo, báo
lãng phí, hoang phí, bỏ phí
theo dõi, quan sát, xem, coi, coi chừng, gác
hoan nghênh, chào đón, đón tiếp ân cần, chào mừng
tán tỉnh, ve vãn, bắt chim:tán tỉnh, săn đón, thuyết phục
băn khoăn, bận tâm, âu lo, lo âu, bận lòng
bao bọc, bao trùm, bao, bao phủ, bọc, gói
vặn vẹo, uốn éo, quằn quại
đạn rít, vèo qua, kéo khóa