xâm chiếm, chinh phục, đoạt
đồng ý, ưng thuận, tán thành, thỏa thuận
an ủi, vỗ về, giải khuây, làm nguôi lòng
củng cố, gia cố, làm cho chắc
bắt, ép buộc, bắt ép, cưỡng ép
xây dựng, cấu tạo, kiến thiết, xây, cất, dựng
hỏi ý kiến, thăm dò, thỉnh thị
liên hệ, liên lạc, tiếp xúc
đựng, bao hàm, bao quát, chứa, gồm
làm nhiễm bẩn, làm nhiễm xạ, làm lây nhiễm
cho rằng, chiến đấu, tranh giành, dám chắc rằng, đấu tranh
bác lời, cãi lại, phủ nhận, mâu thuẫn với
kiểm tra, kiểm soát, chế ngự, kiểm, chỉ huy, đè nén, điều khiển
biến, biến đổi, đổi, cải biến, chuyển đổi, cải hoán, cải đạo
truyền tải thông tin, truyền đạt ý tứ, mang đến thông điệp
biện chính, sửa, sửa chữa, hiệu chỉnh, chỉnh lại
tương quan nhau, làm tương quan
tán tỉnh, tìm hiểu, ve vãn, tỏ tình
bịt, bao hàm, bao bọc, bảo hộ, bao trùm, bao, bao phủ, che, đậy
ấn, nhồi, nhồi nhét, tống vào
ao ước, thèm ăn, thèm, ao ước thứ gì, khao khát
sáng chế, sáng tạo, tạo ra
bình luận, bình phẩm, chỉ trích, bắt bẻ, biếm, bài bác
bắt tréo, đi qua, vụt qua, lai giống, vượt qua, vượt, đặt chéo nhau, bắt chéo, quá trớn, vượt giới hạn
bẻ vụn, bóp vụn, đổ sụp, đổ nát, bở, vỡ tan, vụn vỡ
nuôi dưỡng, trau dồi, tu dưỡng
nén, kìm hãm, kiếm chế, nén lại
rút ngắn, tước, cắt, cắt bớt
phá, tàn phá, làm hư hỏng, phá hoại, hủy hoại, làm hại, làm tổn hại
nhảy, múa, nhảy múa, khiêu vũ, nhún nhảy, nhảy lên, đong đưa, đong đưa theo nhạc, làm cho nhảy múa, rộn lên, rung rinh, rộn ràng, tung nhẹ, tâng nhẹ
lúc lắc, đu đưa, nhử, lòng thòng, lủng lẳng
tranh luận, tranh cãi, biện, bàn bạc, bàn cãi, bàn
giải mã, đọc mật mã, giải đoán
trình bày, bày tỏ, tuyên bố, công bố, bày tổ, tuyên chiến
trang trí, trang hoàng, bài trí
suy ra, luận ra, suy luận, suy diễn
bảo vệ, bào chữa, che chở, bênh vực, biện hộ, chống giữ, bảo hiến, bảo vệ tổ quốc
chỉ rõ, định rõ, xác định, định nghĩa
giáng chức, hạ tầng công tác, tước lon
hoãn lại, hoãn, trì hoãn, làm chậm trễ
yêu cầu, thỉnh nguyện, bắt đền
bày tỏ, chứng minh, giải thích, biểu lộ
tố cáo, tố giác, tố cáo ai, lăng mạ ai, vạch mặt, lên án
rời khỏi, ra đi, khởi hành
làm chán nản, làm suy yếu, làm phiền muộn
cười nhạo, nhạo báng, chế nhạo
rơi xuống, xuống, xuống dốc, lăn xuống
khao khát, mong muốn mãnh liệt
tách ra, tháo ra, cô lập, tách rời, biệt phái
bắt giam, tách ra, giam giữ, tháo ra, cô lập, cản trở, ngăn cản, cầm giữ
cản trở, ngăn cản, ngăn chặn, làm thoái chí
làm hư hỏng, làm giảm giá trị
ghê tởm, ghét cay ghét đắng
mở rộng, trình bày, phát triển, tỏ rõ, bộc lộ, mở mang, biến chuyển
ăn đất, ăn xôi, bỏ mạng, chết, băng hà
khác, không giống, không đồng ý
bớt, giảm, thu nhỏ, hạ bớt, giảm thiểu
ra lệnh, điều khiển, dẫn dắt, chỉ dẫn, chủ trì, chỉ đạo
bay biến, biến mất, biến đi, biệt dạng
bãi bỏ, giải thể, giả tán
thanh toán, giải ngũ, tháo ra, tuôn ra, tiết ra, bốc ra, đổ ra, chảy ra, thải hồi, đuổi, dỡ hàng, bốc hàng, dỡ, tháo
vạch trần, phơi bày, để lộ
cắt liên lạc, ngưng kết nối