Learniv
▷ Thì quá khứ abridge | Learniv.com
Learniv.com  >  vn  >  động từ bất quy tắc tiếng anh  >  abridge  >  Thì quá khứ


Thì quá khứ abridge




Dịch: rút ngắn lại, co gọn lại

Thì quá khứ


/əˈbɹɪdʒd/


Bạn đang ở trang cho Động từ thường xuyên abridge

Thì quá khứ

I
abridged 
you
abridged 
he/she/it
abridged 
we
abridged 
you
abridged 
they
abridged 


Infinitive

abridge









Động từ thường xuyên & động từ bất quy tắc