Learniv
▷ Quá khứ tiếp diễn accelerate | Learniv.com
Learniv.com  >  vn  >  động từ bất quy tắc tiếng anh  >  accelerate  >  Quá khứ tiếp diễn


Quá khứ tiếp diễn accelerate




Dịch: thúc đẩy, làm nhanh lên, làm chóng đến, thúc mau

Quá khứ tiếp diễn




Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)

I
was accelerating 
you
were accelerating 
he/she/it
was accelerating 
we
were accelerating 
you
were accelerating 
they
were accelerating 


Infinitive

accelerate









Động từ thường xuyên & động từ bất quy tắc