| Hiện tại (Present) "accumulate" | I | accumulate | |
| Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) "accumulate" | I | am accumulating | |
| Quá khứ đơn (Simple past) "accumulate" | I | accumulated | |
| Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) "accumulate" | I | was accumulating | |
| Hiện tại hoàn thành (Present perfect) "accumulate" | I | have accumulated | |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present perfect continuous) "accumulate" | I | have been accumulating | |
| Quá khứ hoàn thành (Past perfect) "accumulate" | I | had accumulated | |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past perfect continuous) "accumulate" | I | had been accumulating | |
| Tương lai (Future) "accumulate" | I | will accumulate | |
| Tương lai tiếp diễn (Future continuous) "accumulate" | I | will be accumulating | |
| Hoàn hảo tương lai (Future perfect) "accumulate" | I | will have accumulated | |
| Hoàn hảo trong tương lai liên tục (Future perfect continuous) "accumulate" | I | will have been accumulating |