Learniv
▷ Thì quá khứ của ache | Learniv.com
Learniv.com  >  vn  >  Động từ thường xuyên  >  ache  >  Thì quá khứ


Thì quá khứ của ache




Dịch: nhức

Thì quá khứ

/eɪkt/



Bạn đang ở trang cho Động từ thường xuyên ache

Từ hiện tại
(Present participle)

aching 


Infinitive

ache






Những lần khác, động từ ache



Hiện tại
(Present) "ache"
ache
Thì hiện tại tiếp diễn
(Present Continuous) "ache"
am aching
Quá khứ đơn
(Simple past) "ache"
ached
Quá khứ tiếp diễn
(Past Continuous) "ache"
was aching
Hiện tại hoàn thành
(Present perfect) "ache"
have ached
Hiện tại hoàn thành tiếp diễn
(Present perfect continuous) "ache"
have been aching
Quá khứ hoàn thành
(Past perfect) "ache"
had ached
Quá khứ hoàn thành tiếp diễn
(Past perfect continuous) "ache"
had been aching
Tương lai
(Future) "ache"
will ache
Tương lai tiếp diễn
(Future continuous) "ache"
will be aching
Hoàn hảo tương lai
(Future perfect) "ache"
will have ached
Hoàn hảo trong tương lai liên tục
(Future perfect continuous) "ache"
will have been aching





Động từ thường xuyên & động từ bất quy tắc