| Hiện tại (Present) "address" | I | address | |
| Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) "address" | I | am addressing | |
| Quá khứ đơn (Simple past) "address" | I | addressed | |
| Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) "address" | I | was addressing | |
| Hiện tại hoàn thành (Present perfect) "address" | I | have addressed | |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present perfect continuous) "address" | I | have been addressing | |
| Quá khứ hoàn thành (Past perfect) "address" | I | had addressed | |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past perfect continuous) "address" | I | had been addressing | |
| Tương lai (Future) "address" | I | will address | |
| Tương lai tiếp diễn (Future continuous) "address" | I | will be addressing | |
| Hoàn hảo tương lai (Future perfect) "address" | I | will have addressed | |
| Hoàn hảo trong tương lai liên tục (Future perfect continuous) "address" | I | will have been addressing |