| Hiện tại (Present) "adhere" | I | adhere | |
| Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) "adhere" | I | am adhering | |
| Quá khứ đơn (Simple past) "adhere" | I | adhered | |
| Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) "adhere" | I | was adhering | |
| Hiện tại hoàn thành (Present perfect) "adhere" | I | have adhered | |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present perfect continuous) "adhere" | I | have been adhering | |
| Quá khứ hoàn thành (Past perfect) "adhere" | I | had adhered | |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past perfect continuous) "adhere" | I | had been adhering | |
| Tương lai (Future) "adhere" | I | will adhere | |
| Tương lai tiếp diễn (Future continuous) "adhere" | I | will be adhering | |
| Hoàn hảo tương lai (Future perfect) "adhere" | I | will have adhered | |
| Hoàn hảo trong tương lai liên tục (Future perfect continuous) "adhere" | I | will have been adhering |