| Hiện tại (Present) "adjudicate" | I | adjudicate | |
| Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) "adjudicate" | I | am adjudicating | |
| Quá khứ đơn (Simple past) "adjudicate" | I | adjudicated | |
| Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) "adjudicate" | I | was adjudicating | |
| Hiện tại hoàn thành (Present perfect) "adjudicate" | I | have adjudicated | |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present perfect continuous) "adjudicate" | I | have been adjudicating | |
| Quá khứ hoàn thành (Past perfect) "adjudicate" | I | had adjudicated | |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past perfect continuous) "adjudicate" | I | had been adjudicating | |
| Tương lai (Future) "adjudicate" | I | will adjudicate | |
| Tương lai tiếp diễn (Future continuous) "adjudicate" | I | will be adjudicating | |
| Hoàn hảo tương lai (Future perfect) "adjudicate" | I | will have adjudicated | |
| Hoàn hảo trong tương lai liên tục (Future perfect continuous) "adjudicate" | I | will have been adjudicating |