| Hiện tại (Present) "administrate" | I | administrate | |
| Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) "administrate" | I | am administrating | |
| Quá khứ đơn (Simple past) "administrate" | I | administrated | |
| Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) "administrate" | I | was administrating | |
| Hiện tại hoàn thành (Present perfect) "administrate" | I | have administrated | |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present perfect continuous) "administrate" | I | have been administrating | |
| Quá khứ hoàn thành (Past perfect) "administrate" | I | had administrated | |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past perfect continuous) "administrate" | I | had been administrating | |
| Tương lai (Future) "administrate" | I | will administrate | |
| Tương lai tiếp diễn (Future continuous) "administrate" | I | will be administrating | |
| Hoàn hảo tương lai (Future perfect) "administrate" | I | will have administrated | |
| Hoàn hảo trong tương lai liên tục (Future perfect continuous) "administrate" | I | will have been administrating |