Learniv
▷ Quá khứ hoàn thành admire | Learniv.com
Learniv.com  >  vn  >  động từ bất quy tắc tiếng anh  >  admire  >  Quá khứ hoàn thành


Quá khứ hoàn thành admire




Dịch: bái phục, ngưỡng mộ, cảm phục, hâm mộ

Quá khứ hoàn thành



Bạn đang ở trang cho Động từ thường xuyên admire

Quá khứ hoàn thành (Past perfect)

I
had admired 
you
had admired 
he/she/it
had admired 
we
had admired 
you
had admired 
they
had admired 


Infinitive

admire









Động từ thường xuyên & động từ bất quy tắc