Learniv
▷ Thì quá khứ admire | Learniv.com
Learniv.com  >  vn  >  động từ bất quy tắc tiếng anh  >  admire  >  Thì quá khứ


Thì quá khứ admire




Dịch: bái phục, ngưỡng mộ, cảm phục, hâm mộ

Thì quá khứ


/ədˈmaɪɹd/


Bạn đang ở trang cho Động từ thường xuyên admire

Thì quá khứ

I
admired 
you
admired 
he/she/it
admired 
we
admired 
you
admired 
they
admired 


Infinitive

admire









Động từ thường xuyên & động từ bất quy tắc