Learniv
▷ Thì quá khứ admit | Learniv.com
Learniv.com  >  vn  >  động từ bất quy tắc tiếng anh  >  admit  >  Thì quá khứ


Thì quá khứ admit




Dịch: chấp thuận, thừa nhận, chấp nhận, nhận vào, cho vào

Thì quá khứ


/ədˈmɪtɪd/


Bạn đang ở trang cho Động từ thường xuyên admit

Thì quá khứ

I
admitted 
you
admitted 
he/she/it
admitted 
we
admitted 
you
admitted 
they
admitted 


Infinitive

admit









Động từ thường xuyên & động từ bất quy tắc