| Hiện tại (Present) "admonish" | I | admonish | |
| Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) "admonish" | I | am admonishing | |
| Quá khứ đơn (Simple past) "admonish" | I | admonished | |
| Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) "admonish" | I | was admonishing | |
| Hiện tại hoàn thành (Present perfect) "admonish" | I | have admonished | |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present perfect continuous) "admonish" | I | have been admonishing | |
| Quá khứ hoàn thành (Past perfect) "admonish" | I | had admonished | |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past perfect continuous) "admonish" | I | had been admonishing | |
| Tương lai (Future) "admonish" | I | will admonish | |
| Tương lai tiếp diễn (Future continuous) "admonish" | I | will be admonishing | |
| Hoàn hảo tương lai (Future perfect) "admonish" | I | will have admonished | |
| Hoàn hảo trong tương lai liên tục (Future perfect continuous) "admonish" | I | will have been admonishing |