Learniv
▷ Thì quá khứ admonish | Learniv.com
Learniv.com  >  vn  >  động từ bất quy tắc tiếng anh  >  admonish  >  Thì quá khứ


Thì quá khứ admonish




Dịch: khiến trách, quở mắng, la rầy, cảnh giới

Thì quá khứ


/ədˈmɒn.ɪʃ/


Bạn đang ở trang cho Động từ thường xuyên admonish

Thì quá khứ

I
admonished 
you
admonished 
he/she/it
admonished 
we
admonished 
you
admonished 
they
admonished 


Infinitive

admonish









Động từ thường xuyên & động từ bất quy tắc