| Hiện tại (Present) "adore" | I | adore | |
| Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) "adore" | I | am adoring | |
| Quá khứ đơn (Simple past) "adore" | I | adored | |
| Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) "adore" | I | was adoring | |
| Hiện tại hoàn thành (Present perfect) "adore" | I | have adored | |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present perfect continuous) "adore" | I | have been adoring | |
| Quá khứ hoàn thành (Past perfect) "adore" | I | had adored | |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past perfect continuous) "adore" | I | had been adoring | |
| Tương lai (Future) "adore" | I | will adore | |
| Tương lai tiếp diễn (Future continuous) "adore" | I | will be adoring | |
| Hoàn hảo tương lai (Future perfect) "adore" | I | will have adored | |
| Hoàn hảo trong tương lai liên tục (Future perfect continuous) "adore" | I | will have been adoring |