Learniv
▷ Tương lai aggravate | Learniv.com
Learniv.com  >  vn  >  động từ bất quy tắc tiếng anh  >  aggravate  >  Tương lai


Tương lai aggravate




Dịch: làm trầm trọng thêm, làm nặng thêm, làm xấu thêm

Tương lai



Bạn đang ở trang cho Động từ thường xuyên aggravate

Tương lai (Future)

I
will aggravate 
you
will aggravate 
he/she/it
will aggravate 
we
will aggravate 
you
will aggravate 
they
will aggravate 


Infinitive

aggravate









Động từ thường xuyên & động từ bất quy tắc