| Hiện tại (Present) "alter" | I | alter | |
| Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) "alter" | I | am altering | |
| Quá khứ đơn (Simple past) "alter" | I | altered | |
| Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) "alter" | I | was altering | |
| Hiện tại hoàn thành (Present perfect) "alter" | I | have altered | |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present perfect continuous) "alter" | I | have been altering | |
| Quá khứ hoàn thành (Past perfect) "alter" | I | had altered | |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past perfect continuous) "alter" | I | had been altering | |
| Tương lai (Future) "alter" | I | will alter | |
| Tương lai tiếp diễn (Future continuous) "alter" | I | will be altering | |
| Hoàn hảo tương lai (Future perfect) "alter" | I | will have altered | |
| Hoàn hảo trong tương lai liên tục (Future perfect continuous) "alter" | I | will have been altering |