Learniv
▷ Thì quá khứ alter | Learniv.com
Learniv.com  >  vn  >  động từ bất quy tắc tiếng anh  >  alter  >  Thì quá khứ


Thì quá khứ alter




Dịch: ALTER

Thì quá khứ


/ˈɔːl.təd/


Bạn đang ở trang cho Động từ thường xuyên alter

Thì quá khứ

I
altered 
you
altered 
he/she/it
altered 
we
altered 
you
altered 
they
altered 


Infinitive

alter









Động từ thường xuyên & động từ bất quy tắc