Learniv
▷ Thì quá khứ amass | Learniv.com
Learniv.com  >  vn  >  động từ bất quy tắc tiếng anh  >  amass  >  Thì quá khứ


Thì quá khứ amass




Dịch: tích lũy, chất đống, góp nhặt

Thì quá khứ


/əˈmæs/


Bạn đang ở trang cho Động từ thường xuyên amass

Thì quá khứ

I
amassed 
you
amassed 
he/she/it
amassed 
we
amassed 
you
amassed 
they
amassed 


Infinitive

amass









Động từ thường xuyên & động từ bất quy tắc