Hiện tại (Present) "amaze" | I | amaze | |
Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) "amaze" | I | am amazing | |
Quá khứ đơn (Simple past) "amaze" | I | amazed | |
Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) "amaze" | I | was amazing | |
Hiện tại hoàn thành (Present perfect) "amaze" | I | have amazed | |
Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present perfect continuous) "amaze" | I | have been amazing | |
Quá khứ hoàn thành (Past perfect) "amaze" | I | had amazed | |
Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past perfect continuous) "amaze" | I | had been amazing | |
Tương lai (Future) "amaze" | I | will amaze | |
Tương lai tiếp diễn (Future continuous) "amaze" | I | will be amazing | |
Hoàn hảo tương lai (Future perfect) "amaze" | I | will have amazed | |
Hoàn hảo trong tương lai liên tục (Future perfect continuous) "amaze" | I | will have been amazing | |