| Hiện tại (Present) "ambush" | I | ambush | |
| Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) "ambush" | I | am ambushing | |
| Quá khứ đơn (Simple past) "ambush" | I | ambushed | |
| Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) "ambush" | I | was ambushing | |
| Hiện tại hoàn thành (Present perfect) "ambush" | I | have ambushed | |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present perfect continuous) "ambush" | I | have been ambushing | |
| Quá khứ hoàn thành (Past perfect) "ambush" | I | had ambushed | |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past perfect continuous) "ambush" | I | had been ambushing | |
| Tương lai (Future) "ambush" | I | will ambush | |
| Tương lai tiếp diễn (Future continuous) "ambush" | I | will be ambushing | |
| Hoàn hảo tương lai (Future perfect) "ambush" | I | will have ambushed | |
| Hoàn hảo trong tương lai liên tục (Future perfect continuous) "ambush" | I | will have been ambushing |