Learniv
▷ Hiện tại amputate | Learniv.com
Learniv.com  >  vn  >  động từ bất quy tắc tiếng anh  >  amputate  >  Hiện tại


Hiện tại amputate




Dịch: cắt cụt một bộ phận của cơ thể

Hiện tại



Bạn đang ở trang cho Động từ thường xuyên amputate

Hiện tại (Present)

I
amputate 
you
amputate 
he/she/it
amputates 
we
amputate 
you
amputate 
they
amputate 


Infinitive

amputate









Động từ thường xuyên & động từ bất quy tắc