| Hiện tại (Present) "anoint" | I | anoint | |
| Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) "anoint" | I | am anointing | |
| Quá khứ đơn (Simple past) "anoint" | I | anointed | |
| Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) "anoint" | I | was anointing | |
| Hiện tại hoàn thành (Present perfect) "anoint" | I | have anointed | |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present perfect continuous) "anoint" | I | have been anointing | |
| Quá khứ hoàn thành (Past perfect) "anoint" | I | had anointed | |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past perfect continuous) "anoint" | I | had been anointing | |
| Tương lai (Future) "anoint" | I | will anoint | |
| Tương lai tiếp diễn (Future continuous) "anoint" | I | will be anointing | |
| Hoàn hảo tương lai (Future perfect) "anoint" | I | will have anointed | |
| Hoàn hảo trong tương lai liên tục (Future perfect continuous) "anoint" | I | will have been anointing |