| Hiện tại (Present) "appoint" | I | appoint | |
| Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) "appoint" | I | am appointing | |
| Quá khứ đơn (Simple past) "appoint" | I | appointed | |
| Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) "appoint" | I | was appointing | |
| Hiện tại hoàn thành (Present perfect) "appoint" | I | have appointed | |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present perfect continuous) "appoint" | I | have been appointing | |
| Quá khứ hoàn thành (Past perfect) "appoint" | I | had appointed | |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past perfect continuous) "appoint" | I | had been appointing | |
| Tương lai (Future) "appoint" | I | will appoint | |
| Tương lai tiếp diễn (Future continuous) "appoint" | I | will be appointing | |
| Hoàn hảo tương lai (Future perfect) "appoint" | I | will have appointed | |
| Hoàn hảo trong tương lai liên tục (Future perfect continuous) "appoint" | I | will have been appointing |