Learniv
▷ Thì quá khứ appraise | Learniv.com
Learniv.com  >  vn  >  động từ bất quy tắc tiếng anh  >  appraise  >  Thì quá khứ


Thì quá khứ appraise




Dịch: đánh giá, định giá

Thì quá khứ


/əˈpɹeɪzd/


Bạn đang ở trang cho Động từ thường xuyên appraise

Thì quá khứ

I
appraised 
you
appraised 
he/she/it
appraised 
we
appraised 
you
appraised 
they
appraised 


Infinitive

appraise









Động từ thường xuyên & động từ bất quy tắc