Learniv
▷ Quá khứ tiếp diễn apprise | Learniv.com
Learniv.com  >  vn  >  động từ bất quy tắc tiếng anh  >  apprise  >  Quá khứ tiếp diễn


Quá khứ tiếp diễn apprise




Dịch: cho biết, báo cho biết

Quá khứ tiếp diễn



Bạn đang ở trang cho Động từ thường xuyên apprise

Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)

I
was apprising 
you
were apprising 
he/she/it
was apprising 
we
were apprising 
you
were apprising 
they
were apprising 


Infinitive

apprise









Động từ thường xuyên & động từ bất quy tắc