Learniv
▷ Thì quá khứ apprise | Learniv.com
Learniv.com  >  vn  >  động từ bất quy tắc tiếng anh  >  apprise  >  Thì quá khứ


Thì quá khứ apprise




Dịch: cho biết, báo cho biết

Thì quá khứ


/əˈpɹaɪ̯z/


Bạn đang ở trang cho Động từ thường xuyên apprise

Thì quá khứ

I
apprised 
you
apprised 
he/she/it
apprised 
we
apprised 
you
apprised 
they
apprised 


Infinitive

apprise









Động từ thường xuyên & động từ bất quy tắc