Learniv
▷ Thì hiện tại tiếp diễn arrest | Learniv.com
Learniv.com  >  vn  >  động từ bất quy tắc tiếng anh  >  arrest  >  Thì hiện tại tiếp diễn


Thì hiện tại tiếp diễn arrest




Dịch: bắt, bắt giữ, bắt bớ, bắt giam, làm ngưng lại

Thì hiện tại tiếp diễn



Bạn đang ở trang cho Động từ thường xuyên arrest

Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)

I
am arresting 
you
are arresting 
he/she/it
is arresting 
we
are arresting 
you
are arresting 
they
are arresting 


Infinitive

arrest









Động từ thường xuyên & động từ bất quy tắc