Learniv
▷ Thì quá khứ arrest | Learniv.com
Learniv.com  >  vn  >  động từ bất quy tắc tiếng anh  >  arrest  >  Thì quá khứ


Thì quá khứ arrest




Dịch: bắt, bắt giữ, bắt bớ, bắt giam, làm ngưng lại

Thì quá khứ


/əˈɹɛstɪd/


Bạn đang ở trang cho Động từ thường xuyên arrest

Thì quá khứ

I
arrested 
you
arrested 
he/she/it
arrested 
we
arrested 
you
arrested 
they
arrested 


Infinitive

arrest









Động từ thường xuyên & động từ bất quy tắc