| Hiện tại (Present) "arrive" | I | arrive | |
| Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) "arrive" | I | am arriving | |
| Quá khứ đơn (Simple past) "arrive" | I | arrived | |
| Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) "arrive" | I | was arriving | |
| Hiện tại hoàn thành (Present perfect) "arrive" | I | have arrived | |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present perfect continuous) "arrive" | I | have been arriving | |
| Quá khứ hoàn thành (Past perfect) "arrive" | I | had arrived | |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past perfect continuous) "arrive" | I | had been arriving | |
| Tương lai (Future) "arrive" | I | will arrive | |
| Tương lai tiếp diễn (Future continuous) "arrive" | I | will be arriving | |
| Hoàn hảo tương lai (Future perfect) "arrive" | I | will have arrived | |
| Hoàn hảo trong tương lai liên tục (Future perfect continuous) "arrive" | I | will have been arriving |