| Hiện tại (Present) "aspire" | I | aspire | |
| Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) "aspire" | I | am aspiring | |
| Quá khứ đơn (Simple past) "aspire" | I | aspired | |
| Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) "aspire" | I | was aspiring | |
| Hiện tại hoàn thành (Present perfect) "aspire" | I | have aspired | |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present perfect continuous) "aspire" | I | have been aspiring | |
| Quá khứ hoàn thành (Past perfect) "aspire" | I | had aspired | |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past perfect continuous) "aspire" | I | had been aspiring | |
| Tương lai (Future) "aspire" | I | will aspire | |
| Tương lai tiếp diễn (Future continuous) "aspire" | I | will be aspiring | |
| Hoàn hảo tương lai (Future perfect) "aspire" | I | will have aspired | |
| Hoàn hảo trong tương lai liên tục (Future perfect continuous) "aspire" | I | will have been aspiring |