| Hiện tại (Present) "assassinate" | I | assassinate | |
| Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) "assassinate" | I | am assassinating | |
| Quá khứ đơn (Simple past) "assassinate" | I | assassinated | |
| Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) "assassinate" | I | was assassinating | |
| Hiện tại hoàn thành (Present perfect) "assassinate" | I | have assassinated | |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present perfect continuous) "assassinate" | I | have been assassinating | |
| Quá khứ hoàn thành (Past perfect) "assassinate" | I | had assassinated | |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past perfect continuous) "assassinate" | I | had been assassinating | |
| Tương lai (Future) "assassinate" | I | will assassinate | |
| Tương lai tiếp diễn (Future continuous) "assassinate" | I | will be assassinating | |
| Hoàn hảo tương lai (Future perfect) "assassinate" | I | will have assassinated | |
| Hoàn hảo trong tương lai liên tục (Future perfect continuous) "assassinate" | I | will have been assassinating |