Learniv
▷ Tương lai assassinate | Learniv.com
Learniv.com  >  vn  >  động từ bất quy tắc tiếng anh  >  assassinate  >  Tương lai


Tương lai assassinate




Dịch: ám hại, ám sát


Tương lai (Future)

I
will assassinate 
you
will assassinate 
he/she/it
will assassinate 
we
will assassinate 
you
will assassinate 
they
will assassinate 


Infinitive

assassinate









Động từ thường xuyên & động từ bất quy tắc