| Hiện tại (Present) "assault" | I | assault | |
| Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) "assault" | I | am assaulting | |
| Quá khứ đơn (Simple past) "assault" | I | assaulted | |
| Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) "assault" | I | was assaulting | |
| Hiện tại hoàn thành (Present perfect) "assault" | I | have assaulted | |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present perfect continuous) "assault" | I | have been assaulting | |
| Quá khứ hoàn thành (Past perfect) "assault" | I | had assaulted | |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past perfect continuous) "assault" | I | had been assaulting | |
| Tương lai (Future) "assault" | I | will assault | |
| Tương lai tiếp diễn (Future continuous) "assault" | I | will be assaulting | |
| Hoàn hảo tương lai (Future perfect) "assault" | I | will have assaulted | |
| Hoàn hảo trong tương lai liên tục (Future perfect continuous) "assault" | I | will have been assaulting |