| Hiện tại (Present) "assemble" | I | assemble | |
| Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) "assemble" | I | am assembling | |
| Quá khứ đơn (Simple past) "assemble" | I | assembled | |
| Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) "assemble" | I | was assembling | |
| Hiện tại hoàn thành (Present perfect) "assemble" | I | have assembled | |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present perfect continuous) "assemble" | I | have been assembling | |
| Quá khứ hoàn thành (Past perfect) "assemble" | I | had assembled | |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past perfect continuous) "assemble" | I | had been assembling | |
| Tương lai (Future) "assemble" | I | will assemble | |
| Tương lai tiếp diễn (Future continuous) "assemble" | I | will be assembling | |
| Hoàn hảo tương lai (Future perfect) "assemble" | I | will have assembled | |
| Hoàn hảo trong tương lai liên tục (Future perfect continuous) "assemble" | I | will have been assembling |