Learniv
▷ Tương lai assess | Learniv.com
Learniv.com  >  vn  >  động từ bất quy tắc tiếng anh  >  assess  >  Tương lai


Tương lai assess




Dịch: đánh giá, ước định, định giá để đánh thuế

Tương lai



Bạn đang ở trang cho Động từ thường xuyên assess

Tương lai (Future)

I
will assess 
you
will assess 
he/she/it
will assess 
we
will assess 
you
will assess 
they
will assess 


Infinitive

assess









Động từ thường xuyên & động từ bất quy tắc