Learniv
▷ Quá khứ tiếp diễn assure | Learniv.com
Learniv.com  >  vn  >  động từ bất quy tắc tiếng anh  >  assure  >  Quá khứ tiếp diễn


Quá khứ tiếp diễn assure




Dịch: quả quyết, bảo đảm, bảo hiểm, cam đoan

Quá khứ tiếp diễn



Bạn đang ở trang cho Động từ thường xuyên assure

Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)

I
was assuring 
you
were assuring 
he/she/it
was assuring 
we
were assuring 
you
were assuring 
they
were assuring 


Infinitive

assure









Động từ thường xuyên & động từ bất quy tắc