Learniv
▷ Tương lai attend | Learniv.com
Learniv.com  >  vn  >  động từ bất quy tắc tiếng anh  >  attend  >  Tương lai


Tương lai attend




Dịch: dự, có mặt, chăm sóc, tham dự, ăn

Tương lai



Bạn đang ở trang cho Động từ thường xuyên attend

Tương lai (Future)

I
will attend 
you
will attend 
he/she/it
will attend 
we
will attend 
you
will attend 
they
will attend 


Infinitive

attend









Động từ thường xuyên & động từ bất quy tắc