Learniv
▷ Tương lai attest | Learniv.com
Learniv.com  >  vn  >  động từ bất quy tắc tiếng anh  >  attest  >  Tương lai


Tương lai attest




Dịch: chứng nhận, chứng thực, làm chứng cho

Tương lai



Bạn đang ở trang cho Động từ thường xuyên attest

Tương lai (Future)

I
will attest 
you
will attest 
he/she/it
will attest 
we
will attest 
you
will attest 
they
will attest 


Infinitive

attest









Động từ thường xuyên & động từ bất quy tắc