Learniv
▷ Quá khứ hoàn thành await | Learniv.com
Learniv.com  >  vn  >  động từ bất quy tắc tiếng anh  >  await  >  Quá khứ hoàn thành


Quá khứ hoàn thành await




Dịch: chờ đón, đón đợi, để dự trữ cho, dành cho

Quá khứ hoàn thành



Bạn đang ở trang cho Động từ thường xuyên await

Quá khứ hoàn thành (Past perfect)

I
had awaited 
you
had awaited 
he/she/it
had awaited 
we
had awaited 
you
had awaited 
they
had awaited 


Infinitive

await









Động từ thường xuyên & động từ bất quy tắc